Cytisus albus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một loài cây bụi thấp thuộc chi Cytisus, nguồn gốc từ châu Âu. Cây kép gồm ba lá chét hoa màu trắng, thường ngả vàng nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hillside was covered in the delicate blooms of cytisus albus. (Sườn đồi được phủ đầy bởi những bông hoa mỏng manh của cây cytisus albus.)
    • Cytisus albus is often found in dry, sandy soils. (Cây cytisus albus thường được tìm thấycác vùng đất khô, cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn, cytisus albus có thể được nhắc đến như một loài cây cảnh hoặc cây bụi trang trí cho khu vườn đá hoặc các khu vực đất nghèo dinh dưỡng.
    • For a low-maintenance garden, consider planting cytisus albus. (Đối với một khu vườn ít cần chăm sóc, hãy cân nhắc trồng cytisus albus.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytisus (Danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây bụi hoa, thường được gọi chung "cây đậu chổi".
  • Broom (Danh từ): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài cây bụi thuộc chi , , hoặc , thường hoa vàng hoặc trắng.
Từ đồng nghĩa
  • White broom (Danh từ): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh, dựa trên màu hoa.
  • Cytisus multiflorus (Danh từ): Một tên gọi khoa học đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ trong một số phân loại.
Noun
  1. (thực vật học) cây đậu chổi thấpChâu Âu, kép, hoa màu trắng, hơi vàng